单身狗之歌
| 中文名: | 单身狗之歌 (红日版) |
|---|---|
| Tên bài hát (tiếng Trung) | Bài Ca Của Chó Độc Thân (phiên bản Hồng Nhật) |
| 歌曲原唱: | 麻辣汉堡包 |
| Ca sĩ thể hiện | Hamburger Cay |
| 谱曲 / 作曲: | 李克勤 (Lý Khắc Cần) |
| Sáng tác (nhạc) | Lý Khắc Cần – giai điệu bài "红日" |
| 音乐风格: | 流行 / 搞笑 / 自嘲 |
| Thể loại | Pop / Hài hước / Tự trào |
| 发行日期: | 2025年10月15日 |
| Ngày phát hành | 15/10/2025 |
[Chorus]
熟悉的人下不了手
Người quen thì không nỡ "ra tay"
陌生的人开不了口
Người lạ thì chẳng thể mở lời
喜欢你的 你又嫌人长得有点丑
Người thích mình thì lại chê họ hơi xấu
你喜欢的人总绕着你走
Người mình thích thì cứ lảng tránh
所以你只能做个单身狗
Vậy chỉ có nước làm "chó độc thân"
[Chorus]
周末约人出门走走
Cuối tuần rủ người đi dạo phố
翻遍列表却没朋友
Lật tung danh sách bạn bè cũng chẳng có ai
想找个人分享生活
Muốn tìm ai đó để chia sẻ cuộc sống
却又难开口
Thế nhưng lại khó cất lời
深夜刷剧熬到眼昏头
Nửa đêm thức xem phim đến tối mắt tối mũi
所以你只能做个单身狗
Vậy chỉ có nước làm "chó độc thân"
[Chorus]
周末街上人挤着走
Cuối tuần phố xá người chen chúc bước đi
我却在奶茶店独坐
Mà lại một mình trong quán trà sữa
想约个人看场电影
Muốn rủ ai đó đi xem phim
全都没有空
Thì ai cũng bận
只能低头加快脚步走
Chỉ có thể cúi đầu bước nhanh hơn
所以你只能做个单身狗
Vậy chỉ có nước làm "chó độc thân"
[Verse 1]
或许某天缘分碰头
Biết đâu một ngày duyên phận sẽ đến
不用独自把寂寞受
Chẳng phải một mình chịu cảnh cô đơn
可现在的你只能把孤单当朋友
Nhưng bây giờ chỉ có cô đơn làm bạn
慢慢等那对的人开口
Từ từ chờ người ấy cất lời
现在你只能做个单身狗
Hiện tại chỉ có thể làm "chó độc thân"
[Pre-Chorus]
闹钟响了好几遍才够
Đồng hồ báo thức reo cả mấy lần mới đủ
赖床到午后头还昏透
Nằm ườn đến tận trưa, đầu vẫn còn quay quay
冰箱里只剩半瓶啤酒
Trong tủ lạnh chỉ còn nửa chai bia
孤独在房间里游走
Nỗi cô đơn lang thang khắp căn phòng
[Outro]
或许某天缘分碰头
Biết đâu một ngày duyên phận sẽ đến
不用独自把寂寞受
Chẳng phải một mình chịu cảnh cô đơn
可现在的你只能把孤单当朋友
Nhưng bây giờ chỉ có cô đơn làm bạn
慢慢等那对的人开口
Từ từ chờ người ấy cất lời
现在你只能做个单身狗
Hiện tại chỉ có thể làm "chó độc thân"
Phiên bản lan truyền trên mạng (抖音版)
网络流传版本,发行日期不详
今年还是没对象吧
Năm nay vẫn chưa có người yêu nhỉ
去年也是单身狗吧
Năm ngoái cũng là "chó độc thân" phải không
圣诞跨年元旦都是一个人过吧
Từ Giáng Sinh qua Năm Mới đến Tết Dương lịch, đều một mình đúng không
没关系别急你才多大呀
Không sao đừng vội, "em" mới bao nhiêu tuổi chứ
再多单几年你就习惯啦
Thêm vài năm độc thân nữa là em sẽ quen thôi mà
| Từ vựng | Phiên âm | Giải thích & Ví dụ |
|---|---|---|
| 熟悉 | shú xī | quen thuộc, 熟悉的人 = người quen |
| 陌生 | mò shēng | xa lạ, 陌生的人 = người lạ |
| 对象 | duì xiàng | người yêu, bạn trai/bạn gái |
| 单身狗 | dān shēn gǒu | "chó độc thân", từ lóng chỉ người độc thân |
| 圣诞 | shèng dàn | Giáng Sinh, viết tắt của 圣诞节 (shèng dàn jié) |
| 跨年 | kuà nián | đón giao thừa năm mới |
| 元旦 | yuán dàn | tết Dương lịch (ngày 1 tháng 1) |
| 下不了手 | xià bù liǎo shǒu | không nỡ ra tay, không thể hành động |
| 开不了口 | kāi bù liǎo kǒu | không thể mở lời, không thể nói ra |
| 嫌 | xián | chê, ghét, không ưa |
| 绕 | rào | tránh né, đi vòng xung quanh bạn — 绕着你走 |
| 列表 | liè biǎo | danh sách, 朋友列表 = danh sách bạn bè |
| 刷剧 | shuā jù | xem phim dồn dập, thức khuya cày phim |
| 眼昏头 | yǎn hūn tóu | mắt hoa đầu choáng |
| 碰头 | pèng tóu | gặp mặt, đến — 缘分碰头 = duyên số đến |
| 赖床 | lài chuáng | nằm ườn trên giường |
| 游走 | yóu zǒu | đi lang thang, đi loanh quanh |
| Cấu trúc | Giải thích | Ví dụ từ bài hát & Nghĩa |
|---|---|---|
| 都是 ... 吧 | Suy đoán kiểu khẳng định một trạng thái | 圣诞跨年元旦都是一个人过吧 Chắc là từ Giáng Sinh đến Tết Dương lịch đều một mình phải không? |
| V不(了) + O | Không thể làm gì đó | 下不了手 (không thể ra tay) 开不了口 (không thể mở lời) 看不了 (không thể xem)... |
| A 嫌 B + tính từ | A chê B như thế nào | 喜欢你的人你又嫌人家有点丑 Người thích bạn thì bạn lại chê hơi xấu |
No comments:
Post a Comment