五十年以后
| 中文名: | 五十年以后 |
|---|---|
| Tên bài hát (tiếng Trung): | 50 Năm Về Sau |
| 外文名: | Wushi Nian Yihou |
| Tên tiếng Anh: | Fifty Years Later |
| 所属专辑: | 五十年以后 (đĩa đơn cùng tên) |
| Album: | 50 Năm Về Sau (Single) |
| 歌曲时长: | 5分10秒 |
| Thời lượng: | 5 phút 10 giây |
| 歌曲原唱: | 海来阿木 |
| Ca sĩ thể hiện: | Hải Lai A Mộc (Hailai Amu) |
| 音乐风格: | 流行 |
| Thể loại: | Pop / Ballad |
| 发行日期: | 2021年8月11日 |
| Ngày phát hành: | 11/08/2021 |
| 奖项: | 第4届腾讯音乐娱乐盛典 (TMEA) 年度十大热歌 |
| Giải thưởng chính: | Top 10 Bài hát Hot nhất năm tại Giải thưởng Âm nhạc Giải trí Tencent lần thứ 4 (2023) |
此生最好的运气 就是遇见了你
May mắn nhất trong đời này, là gặp được anh
刚好你也爱我 我也爱着你
Vừa hay anh cũng yêu em, còn em cũng yêu anh thật lòng
在这个尴尬年纪 我不再是一个人
Ở cái tuổi chẳng còn trẻ này, em cuối cùng không còn một mình
多幸运能和你在一起
Được ở bên anh là điều may mắn
此生最大的欢喜 就是等到了你
Niềm vui lớn nhất đời là cuối cùng cũng đợi được anh
是你带我走出 那片沼泽地
Chính anh đã đưa em ra khỏi bùn lầy đó
从我们交换信物 深情相望那刻起
Kể từ khoảnh khắc trao nhau vật kỷ niệm và nhìn nhau sâu lắng
我的余生就是你
Phần đời còn lại của em, đều là anh
我希望五十年以后 你还能在我左右
Em hy vọng 50 năm sau, anh vẫn sẽ ở cạnh em
和你坐在摇椅里 感受那夕阳的温柔
Được ngồi cùng anh trên chiếc ghế bập bênh, cảm nhận sự dịu dàng của ánh hoàng hôn
听微风轻轻地吹 听河水慢慢地流
Lắng nghe gió nhẹ thổi qua, lắng nghe dòng sông chảy chậm rãi
再聊聊从前日子 刚谈恋爱的时候
Lại cùng nhau ôn chuyện ngày xưa, thuở mới yêu nhau
我希望五十年以后 你还能在我左右
Em hy vọng rằng 50 năm sau, anh vẫn còn ở bên cạnh bên
那时都已白了头 还想听你叫我丫头
Lúc ấy tóc cả hai đều đã bạc, em vẫn muốn được nghe anh gọi mình là "cô bé"
轻轻牵着你的手 静静靠在你胸口
Nhẹ nhàng nắm lấy tay anh, em lặng lẽ tựa vào ngực anh.
这个画面是不是 就叫做 长相厮守
Khung cảnh này, có phải đó chính là thứ gọi là "bên nhau trọn đời"?
| Cấu trúc | Ví dụ | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 就是 ... | 最好的运气 就是 遇见了你 | "chính là" → nhấn mạnh |
| 不再 ... | 我不再是一个人 | "không còn ... nữa" |
| 能 ... 还是 ... | 你还能在我左右 / 还想听你叫我 | "vẫn có thể" / "vẫn muốn" |
| 是不是就叫做 ... | 这个画面是不是就叫做长相厮守 | "có phải đó chính là ... không?" |
| Từ ngữ | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| 运气 | vận may | Nhấn mạnh sự tình cờ may mắn |
| 尴尬年纪 | tuổi khó xử | Tuổi không còn trẻ, dễ bị soi xét |
| 沼泽地 | bãi lầy | Nghĩa bóng: hoàn cảnh khó khăn |
| 交换信物 | trao vật kỷ niệm | Hành động lãng mạn |
| 深情相望 | nhìn nhau sâu lắng | Mắt chạm mắt |
| 余生 | quãng đời còn lại | Sau tuổi trung niên hoặc biến cố |
| 摇椅 | ghế bập bênh | Hình ảnh tuổi già hạnh phúc |
| 丫头 | cô bé | Cách gọi trìu mến |
| 长相厮守 | bên nhau trọn đời | Thành ngữ đẹp, chỉ gắn bó lâu dài |
| 刚好 | vừa hay | Trạng thái hoặc hành động vừa hay phù hợp với tình huống |
No comments:
Post a Comment